Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meteorite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meteorites
Các ví dụ
The impact crater was formed by a large meteorite that struck Earth millions of years ago.
Hố va chạm được hình thành bởi một thiên thạch lớn đã đâm vào Trái Đất hàng triệu năm trước.
Cây Từ Vựng
meteoritic
micrometeorite
meteorite



























