Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meteorite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
meteorites
Các ví dụ
Scientists analyzed the composition of the meteorite that fell in the desert last month.
Các nhà khoa học đã phân tích thành phần của thiên thạch rơi xuống sa mạc vào tháng trước.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
meteoritic
micrometeorite
meteorite



























