Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Metaphor
01
ẩn dụ, hình thức tu từ
a figure of speech that compares two unrelated things to highlight their similarities and convey a deeper meaning
Các ví dụ
His writing style relies heavily on vivid metaphors and imagery.
Phong cách viết của anh ấy phụ thuộc rất nhiều vào những phép ẩn dụ sống động và hình ảnh.
Cây Từ Vựng
metaphoric
metaphor



























