metalwork
Pronunciation
/ˈmɛtəɫˌwɝk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "metalwork"trong tiếng Anh

Metalwork
01

nghề kim hoàn, nghệ thuật gia công kim loại

the art and craft of shaping and manipulating metal into useful or decorative objects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

gia công kim loại, các bộ phận kim loại

the metal parts of something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng