Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mess kit
01
bộ đồ ăn, dụng cụ ăn uống dã ngoại
a compact set of eating utensils, usually used by soldiers or campers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mess kits
Các ví dụ
Sarah 's mess kit includes a small pot, pan, and a foldable utensil set for backpacking trips.
Bộ đồ ăn của Sarah bao gồm một nồi nhỏ, chảo và bộ dụng cụ gập được cho các chuyến đi ba lô.



























