Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Merchant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
merchants
Các ví dụ
As a successful merchant, he owned several shops in the bustling city center.
Là một thương nhân thành đạt, ông sở hữu nhiều cửa hàng ở trung tâm thành phố nhộn nhịp.
Cây Từ Vựng
merchandise
merchantable
merchant



























