asterisk
as
ˈæs
ās
te
risk
rɪsk
risk
/ˈɑːstəɹˌɪsk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "asterisk"trong tiếng Anh

Asterisk
01

dấu sao, dấu hoa thị

the symbol * used in writing or printing to show that there is more information about something in the footnote or as an indication of importance or omission
asterisk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
asterisks
to asterisk
01

đánh dấu bằng dấu sao, ký hiệu bằng dấu sao

mark with an asterisk
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
asterisk
ngôi thứ ba số ít
asterisks
hiện tại phân từ
asterisking
quá khứ đơn
asterisked
quá khứ phân từ
asterisked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng