asteroid
as
ˈæs
ās
te
roid
rɔɪd
royd

Định nghĩa và ý nghĩa của "asteroid"trong tiếng Anh

Asteroid
01

tiểu hành tinh, thiên thể đá

any of the rocky bodies orbiting the sun, ranging greatly in diameter, also found in large numbers between Jupiter and Mars 
asteroid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
asteroids
Các ví dụ
Scientists study asteroids to learn about the early solar system and potential threats to Earth. 

Các nhà khoa học nghiên cứu tiểu hành tinh để tìm hiểu về hệ mặt trời sơ khai và các mối đe dọa tiềm ẩn đối với Trái Đất.

asteroid
01

hình tiểu hành tinh, hình sao

having a shape or form resembling a star 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
shape, astronomy, design
Các ví dụ
The ornament had an asteroid pattern. 

Đồ trang trí có hoa văn asteroid.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

asteroidal
asteroid
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng