menurae
me
me
nu
ˈnjʊə
nyue
rae
ri
ri
menura

Định nghĩa và ý nghĩa của "menurae"trong tiếng Anh

Menurae
01

chim lia và chim bụi, lyrebirds và scrubbirds

lyrebirds and scrubbirds 
menurae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
menurae

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng