memory loss
me
ˈmɛ
me
mo
ry
ri
ri
loss
lɒs
los

Định nghĩa và ý nghĩa của "memory loss"trong tiếng Anh

Memory loss
01

mất trí nhớ, suy giảm trí nhớ

the condition of forgetting or being unable to recall past events or information, ranging from minor forgetfulness to more severe forms, such as dementia or amnesia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Memory loss can be a common symptom of aging, but it can also be caused by other health conditions. 

Mất trí nhớ có thể là một triệu chứng phổ biến của lão hóa, nhưng nó cũng có thể được gây ra bởi các tình trạng sức khỏe khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng