melodically
me
lo
ˈlɒ
lo
dica
dɪk
dik
lly
li
li
medicallymethodically

Định nghĩa và ý nghĩa của "melodically"trong tiếng Anh

melodically
01

một cách du dương

with regard to melody, musical composition, or musical expression 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The song was crafted melodically, featuring a captivating and well-structured series of musical notes. 

Bài hát được sáng tác một cách giai điệu, với một chuỗi nốt nhạc hấp dẫn và có cấu trúc tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng