Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to assort
01
phân loại, sắp xếp
to classify or arrange into different categories or groups based on similarities or characteristics
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
assort
ngôi thứ ba số ít
assorts
hiện tại phân từ
assorting
quá khứ đơn
assorted
quá khứ phân từ
assorted
Các ví dụ
The research team assorted the data into distinct categories for analysis.
Nhóm nghiên cứu đã phân loại dữ liệu thành các danh mục riêng biệt để phân tích.
02
giao du, đi chơi với
keep company with; hang out with
Cây Từ Vựng
assorted
assortment
assort



























