to assort
a
ə
ē
ssort
ˈsɔ:t
sawt
assert

Định nghĩa và ý nghĩa của "assort"trong tiếng Anh

to assort
01

phân loại, sắp xếp

to classify or arrange into different categories or groups based on similarities or characteristics 
to assort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
assort
ngôi thứ ba số ít
assorts
hiện tại phân từ
assorting
quá khứ đơn
assorted
quá khứ phân từ
assorted
Các ví dụ
She carefully assorted the books on the shelf according to genre. 

Cô ấy cẩn thận phân loại những cuốn sách trên kệ theo thể loại.

02

giao du, đi chơi với

keep company with; hang out with 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng