Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Megahertz
01
megahertz, MHz
a unit that is used to measure the frequency of a radio wave which is equal to 1 million Hertz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
megahertz
Các ví dụ
The radio station broadcasts on a frequency of 101.5 megahertz.
Đài phát thanh phát sóng trên tần số 101,5 megahertz.



























