megabyte
megabyte
mɛgəbaɪt
megēbait
mebibyte
MB

Định nghĩa và ý nghĩa của "megabyte"trong tiếng Anh

Megabyte
01

megabyte, MB

a unit for measuring computer data that equals 1024 kilobytes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
megabytes
Các ví dụ
The high-resolution image file is 5 megabytes in size, containing thousands of kilobytes of data. 

Tập tin hình ảnh độ phân giải cao có kích thước 5 megabyte, chứa hàng nghìn kilobyte dữ liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng