Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Megabyte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
megabytes
Các ví dụ
The video file size is 50 megabytes, comprising millions of bytes of visual and audio information.
Kích thước tệp video là 50 megabyte, bao gồm hàng triệu byte thông tin hình ảnh và âm thanh.
Cây Từ Vựng
megabyte
mega
byte



























