Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Megabyte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
megabytes
Các ví dụ
The high-resolution image file is 5 megabytes in size, containing thousands of kilobytes of data.
Tập tin hình ảnh độ phân giải cao có kích thước 5 megabyte, chứa hàng nghìn kilobyte dữ liệu.
Cây Từ Vựng
megabyte
mega
byte



























