Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meg
01
triệu, mega
the number that is represented as a one followed by 6 zeros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
megs
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
triệu, mega
LanGeek