mediocrity
Pronunciation
/ˌmidiˈɑkɹəti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mediocrity"trong tiếng Anh

Mediocrity
01

tầm thường

ordinariness as a consequence of being average and not outstanding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự tầm thường, người tầm thường

a person of second-rate ability or value
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng