Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mediety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medieties
Các ví dụ
Under the agreement, each party was entitled to a mediety of the goods.
Theo thỏa thuận, mỗi bên có quyền được hưởng một nửa hàng hóa.



























