Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mediety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medieties
Các ví dụ
The mediety of the land was granted to the younger son.
Một nửa mảnh đất được trao cho người con trai út.



























