medically
me
ˈmɛ
me
dica
dɪk
dik
lly
li
li
mediallymelodicallymedicinallymetrically

Định nghĩa và ý nghĩa của "medically"trong tiếng Anh

medically
01

về mặt y tế

regarding or concerning medical matters, procedures, or conditions 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The treatment plan was discussed medically, taking into consideration the patient's medical history. 

Kế hoạch điều trị đã được thảo luận về mặt y tế, có tính đến tiền sử bệnh của bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng