medical school
me
ˈmɛ
me
di
di
cal
kəl
kēl
school
sku:l
skool

Định nghĩa và ý nghĩa của "medical school"trong tiếng Anh

Medical school
01

trường y, khoa y

a college or a department in a university where students study medicine to become medical doctors 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical schools
Các ví dụ
She has always dreamed of attending medical school to become a doctor. 

Cô ấy luôn mơ ước được học tại trường y để trở thành bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng