Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mechanical
01
cơ khí
(of an object) powered by machinery or an engine
Các ví dụ
The mechanical door lock uses a key to engage tumblers and secure the door.
Khóa cửa cơ khí sử dụng chìa khóa để kích hoạt các chốt và bảo vệ cửa.
02
cơ khí, liên quan đến máy móc
involving or related to machines, engines, or tools
Các ví dụ
Mechanical failure caused the equipment to stop working during the experiment.
Sự cố cơ khí khiến thiết bị ngừng hoạt động trong thí nghiệm.
03
cơ khí, liên quan đến máy móc
relating to machines, their operation, or the principles of mechanics
Các ví dụ
The car ’s movement is governed by mechanical laws, specifically the forces of friction and gravity.
Chuyển động của xe được chi phối bởi các định luật cơ học, cụ thể là lực ma sát và trọng lực.
04
máy móc, tự động
(of a task or job) repetitive, routine, and not requiring much thought or creativity
Các ví dụ
He preferred work that was less mechanical and more engaging.
Anh ấy thích công việc ít máy móc và hấp dẫn hơn.
Cây Từ Vựng
mechanically
nonmechanical
unmechanical
mechanical
mechanic
mechan



























