Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meatball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meatballs
Các ví dụ
The chef created a vegetarian version of meatballs using lentils and mushrooms as the base.
Đầu bếp đã tạo ra một phiên bản chay của viên thịt bằng cách sử dụng đậu lăng và nấm làm nguyên liệu chính.
Cây Từ Vựng
meatball
meat
ball



























