meatball
meat
mit
mit
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "meatball"trong tiếng Anh

Meatball
01

viên thịt

a ball of ground meat, served mostly hot in a sauce 
meatball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meatballs
Các ví dụ
He's known for his grandmother's secret recipe for Swedish meatballs, served with lingonberry sauce. 

Anh ấy nổi tiếng với công thức bí mật của bà ngoại cho viên thịt Thụy Điển, được phục vụ với sốt lingonberry.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng