measuring cup
Pronunciation
/mˈɛʒɚɹɪŋ kˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "measuring cup"trong tiếng Anh

Measuring cup
01

cốc đo lường, ly đo lường

a container with numbers on it for measuring the quantity of something when cooking, used mainly in the US
measuring cup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
measuring cups
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng