meadow
mea
ˈmɛ
me
dow
dəʊ
dew
eddo

Định nghĩa và ý nghĩa của "meadow"trong tiếng Anh

Meadow
01

đồng cỏ, bãi cỏ

a piece of land covered in grass and sometimes wild flowers, often used for hay 
meadow definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
meadows
Các ví dụ
The children played in the meadow. 

Những đứa trẻ đã chơi trên đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng