to asseverate
a
ə
ē
sse
ˈsɛ
se
ve
rate
reɪt
reit

Định nghĩa và ý nghĩa của "asseverate"trong tiếng Anh

to asseverate
01

khẳng định, tuyên bố một cách trang trọng

to seriously and strongly state something 
Transitive: to asseverate sth
to asseverate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
asseverate
ngôi thứ ba số ít
asseverates
hiện tại phân từ
asseverating
quá khứ đơn
asseverated
quá khứ phân từ
asseverated
Các ví dụ
She asseverated her innocence in the matter, firmly declaring that she had not committed the crime. 

Cô ấy khẳng định sự vô tội của mình trong vấn đề này, tuyên bố một cách chắc chắn rằng cô ấy không phạm tội.

Cây Từ Vựng

asseveration
asseverator
asseverate
assever
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng