assessor
a
ə
ē
sse
ˈsɛ
se
ssor
sɜr
sēr
/ɐsˈɛsɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "assessor"trong tiếng Anh

Assessor
01

người định giá, chuyên gia thuế

an expert who calculates the value of something to impose tax on it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assessors
02

chuyên gia tư pháp, giám định viên

someone that is considered an expert and assists a judge in a court of law on matters in which knowledge on a particular subject is required
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng