Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to asseverate
01
khẳng định, tuyên bố một cách trang trọng
to seriously and strongly state something
Transitive: to asseverate sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
asseverate
ngôi thứ ba số ít
asseverates
hiện tại phân từ
asseverating
quá khứ đơn
asseverated
quá khứ phân từ
asseverated
Các ví dụ
The professor asseverated the importance of critical thinking skills in the pursuit of knowledge.
Giáo sư đã khẳng định mạnh mẽ tầm quan trọng của kỹ năng tư duy phản biện trong việc theo đuổi tri thức.
Cây Từ Vựng
asseveration
asseverator
asseverate
assever



























