matrimony
Pronunciation
/ˈmætɹəˌmoʊni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "matrimony"trong tiếng Anh

Matrimony
01

hôn nhân, kết hôn

the state of being married or the formal institution of marriage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

hôn nhân, lễ cưới

the ceremony or sacrament of marriage
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng