matriculation
mat
ˌmət
mēt
ri
ri
cu
kjʊ
kyoo
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
cauterizationhybridizationserializationgesticulation

Định nghĩa và ý nghĩa của "matriculation"trong tiếng Anh

Matriculation
01

nhập học, đăng ký

the formal enrollment process at a university or college 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Have you finished your matriculation yet? 

Bạn đã hoàn thành thủ tục nhập học chưa?

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

matriculation
matriculate
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng