matriculation
Pronunciation
/mˌætɹɪkjʊlˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "matriculation"trong tiếng Anh

Matriculation
01

nhập học, đăng ký

the formal enrollment process at a university or college
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I completed my matriculation last week.
Tôi đã hoàn thành đăng ký nhập học vào tuần trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng