Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Matinee idol
01
thần tượng buổi chiều, ngôi sao buổi chiều
a good-looking actor who is admired by women
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
matinee idols



























