Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mates
01
bạn cùng nhà, người cùng sống
a pair of people who live together
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mates
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bạn cùng nhà, người cùng sống