martini
mar
mɑr
maar
ti
ˈti
ti
ni
ni
ni
/mɑːtˈiːni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "martini"trong tiếng Anh

Martini
01

martini

an alcoholic cocktail made with vermouth and gin or vodka, often garnished with an olive
martini definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
martinis
Các ví dụ
They enjoyed martinis before dinner, savoring the smooth blend of gin and vermouth.
Họ thưởng thức martini trước bữa tối, cảm nhận sự pha trộn mượt mà giữa gin và vermouth.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng