Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Martini
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
martinis
Các ví dụ
They enjoyed martinis before dinner, savoring the smooth blend of gin and vermouth.
Họ thưởng thức martini trước bữa tối, cảm nhận sự pha trộn mượt mà giữa gin và vermouth.



























