markedly
mar
ˈmɑ:
maa
ked
kɪd
kid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "markedly"trong tiếng Anh

markedly
01

một cách rõ rệt, đáng kể

in a way that is easily noticeable or distinct 
markedly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The temperature dropped markedly as the evening progressed. 

Nhiệt độ giảm đáng kể khi buổi tối tiến triển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng