Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
markedly
01
một cách rõ rệt, đáng kể
in a way that is easily noticeable or distinct
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The temperature dropped markedly as the evening progressed.
Nhiệt độ giảm đáng kể khi buổi tối tiến triển.
Cây Từ Vựng
markedly
marked
mark



























