marinara
Pronunciation
/mˌæɹɪnˈɑːɹɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "marinara"trong tiếng Anh

Marinara
01

nước sốt marinara, sốt marinara

an Italian sauce consisting of tomatoes, onions, garlics, herbs and seasonings, served with pasta
marinara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They traveled to Italy and enjoyed the authentic marinara sauce at a charming seaside restaurant.
Họ đã du lịch đến Ý và thưởng thức nước sốt marinara đích thực tại một nhà hàng ven biển đáng yêu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng