Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marinara
01
nước sốt marinara, sốt marinara
an Italian sauce consisting of tomatoes, onions, garlics, herbs and seasonings, served with pasta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They traveled to Italy and enjoyed the authentic marinara sauce at a charming seaside restaurant.
Họ đã du lịch đến Ý và thưởng thức nước sốt marinara đích thực tại một nhà hàng ven biển đáng yêu.



























