Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marbleized
01
có vân cẩm thạch, có hiệu ứng cẩm thạch
having a marbled appearance or pattern, typically created by mixing colors to resemble the look of marble
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most marbleized
so sánh hơn
more marbleized
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist created a marbleized effect on the canvas, blending colors beautifully.
Nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng vân đá cẩm thạch trên canvas, pha trộn màu sắc một cách tuyệt đẹp.



























