maraud
Pronunciation
/mɝˈɔd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maraud"trong tiếng Anh

Maraud
01

sự cướp bóc, sự cướp phá

the action of wandering around in search of a place to attack and steal from
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
to maraud
01

cướp bóc, cướp phá

raid and rove in search of booty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
maraud
ngôi thứ ba số ít
marauds
hiện tại phân từ
marauding
quá khứ đơn
marauded
quá khứ phân từ
marauded
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng