Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marathon
Các ví dụ
A sudden injury forced her to withdraw from the marathon.
Một chấn thương bất ngờ buộc cô ấy phải rút khỏi marathon.
02
cuộc đua marathon, công việc khó khăn kéo dài
any long and arduous undertaking



























