Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maraschino cherry
01
anh đào maraschino, anh đào ngâm đường
a sweet and brightly colored cherry that has been preserved in flavored syrup
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maraschino cherries
Các ví dụ
As a kid, I used to enjoy picking off the maraschino cherries from my mom's homemade fruitcake before devouring the rest of it.
Khi còn nhỏ, tôi thích hái những quả anh đào maraschino từ chiếc bánh trái cây tự làm của mẹ tôi trước khi ăn phần còn lại.



























