maraschino cherry
Pronunciation
/mˌæɹɐstʃˈiːnoʊ tʃˈɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maraschino cherry"trong tiếng Anh

Maraschino cherry
01

anh đào maraschino, anh đào ngâm đường

a sweet and brightly colored cherry that has been preserved in flavored syrup
maraschino cherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maraschino cherries
Các ví dụ
The bakery decorated the cupcakes with a maraschino cherry on each.
Tiệm bánh đã trang trí những chiếc bánh cupcake với một quả anh đào maraschino trên mỗi cái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng