manhole cover
man
ˈmæn
mān
hole
həʊl
hewl
co
ka
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "manhole cover"trong tiếng Anh

Manhole cover
01

nắp cống, nắp hố ga

a heavy metal lid that covers a manhole to prevent access and ensure safety 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
manhole covers
Các ví dụ
They replaced the damaged manhole cover. 

Họ đã thay thế nắp cống bị hư hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng