Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manhole cover
01
nắp cống, nắp hố ga
a heavy metal lid that covers a manhole to prevent access and ensure safety
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
manhole covers
Các ví dụ
He lifted the manhole cover with a specialized tool.
Anh ấy nhấc nắp cống bằng một công cụ chuyên dụng.



























