mane
mane
meɪn
mein
/mˈe‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mane"trong tiếng Anh

01

bờm, lông bờm

hair that grows on the neck of an animal such as a horse, lion, etc.
mane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
manes
02

bờm, tóc dài

growth of hair covering the scalp of a human being
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng