manatee
ma
ˈmæ
na
tee
ˌti
ti
/mˈænɐtˌiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manatee"trong tiếng Anh

Manatee
01

lợn biển, bò biển

a large marine mammal that is herbivorous, has a rounded tail and lives in coastal waters
manatee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
manatees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng