Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mammogram
01
chụp nhũ ảnh, chụp X-quang vú
an X-ray for early detection of breast cancer and abnormalities
Các ví dụ
Results from a mammogram aid in diagnosing breast conditions.
Kết quả từ chụp nhũ ảnh hỗ trợ trong chẩn đoán các tình trạng vú.



























