malted milk
Pronunciation
/mˈɑːltᵻd mˈɪlk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malted milk"trong tiếng Anh

Malted milk
01

sữa mạch nha

powder made of dried milk and malted cereals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
02

sữa mạch nha, đồ uống mạch nha

a drink made with dried milk, malt, water and sometimes sugar or chocolate or ice cream, served hot or cold
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng