malt whisky
malt
ˈmɒlt
molt
whis
wɪs
vis
ky
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "malt whisky"trong tiếng Anh

Malt whisky
01

rượu whisky mạch nha

an alcoholic beverage made from fermented and distilled malted barley 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
malt whiskies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng