malnourishment
mal
mæl
māl
nou
ˈnʌ
na
rish
rɪʃ
rish
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "malnourishment"trong tiếng Anh

Malnourishment
01

suy dinh dưỡng, thiếu ăn

not having enough food to develop or function normally 
malnourishment definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng