Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mallow
01
cây thục quỳ, cây cẩm quỳ
a flowering plant known for its vibrant flowers and soft, velvety leaves
Các ví dụ
It was a hot summer day, and the refreshing mallow tea quenched my thirst.
Đó là một ngày hè nóng nực, và trà cẩm quỳ mát lạnh đã làm dịu cơn khát của tôi.



























