Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maleficent
01
ác ý, có hại
seeking actively to damage or inflict harm through intention
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maleficent
so sánh hơn
more maleficent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Doctors tried to determine if the virus mutation was naturally occurring or the result of maleficent tampering.
Các bác sĩ đã cố gắng xác định xem đột biến virus xảy ra tự nhiên hay là kết quả của sự can thiệp độc hại.
Cây Từ Vựng
maleficent
malefic



























