Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Malay
01
tiếng Mã Lai, ngôn ngữ Mã Lai
the national language of Malaysia that is also common in Indonesia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
Người Mã Lai, Người Malaysia
a member of a people inhabiting the northern Malay Peninsula and Malaysia and parts of the western Malay Archipelago
malay
01
Mã Lai, Malaysia
of or relating to or characteristic of the people or language of Malaysia and the northern Malay Peninsula and parts of the western Malay Archipelago
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























