malar bone
ma
ˈmeɪ
mei
lar
bone
bəʊn
bewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "malar bone"trong tiếng Anh

Malar bone
01

xương gò má, xương má

the arch of bone beneath the eye that forms the prominence of the cheek 
malar bone definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
malar bones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng